Hành tây: Công dụng, lợi ích, tác dụng phụ và hơn thế nữa!

Giới thiệu:

Hành tây là nguyên liệu được sử dụng thường xuyên nhất trong nấu ăn của người Ấn Độ và là một trong những loại rau được trồng và tiêu thụ rộng rãi nhất trên toàn thế giới.1 Allium cepa (thường được gọi là hành tây) là một loại cây cỏ sống lâu năm (sống vài năm), có củ và thân ngầm. Vì hương vị và lợi ích dinh dưỡng của chúng, hành tây được đánh giá cao và được lưu trữ như dưa chua. Hành tây có nhiều vitamin B1B2và C, selen và kali. Chúng có khả năng kiểm soát bệnh tiểu đường, bệnh tim và ung thư dạ dày.2 Hành tây được biết đến với nhiều tên khác, bao gồm hành tây basal, basl, cebolla, cebolla morada, cepa củ, cepolla, cipolla, cuhanh, hành tây Tây Ban Nha, tamanegi, Madras oignon, oignon, hành tây đỏ, Zwiebel, hành tây Bermuda vàng, piyaj, piyaz , ralu lunu, sibuyas, loyon và những người khác.3

Cành, hạt và củ của cây hành được dùng để làm thuốc.3 Hành tây là một loại rau có nhiều công dụng, được ăn tươi như một món salad hoặc dùng chế biến nhiều món khác nhau. Hành tây đã được chứng minh là làm giảm tỷ lệ mắc bệnh ung thư, đục thủy tinh thể, bệnh mạch máu và tim khi tiêu thụ thường xuyên.4

Giá trị dinh dưỡng của hành tây:

Thành phần dinh dưỡng của hành tây là:

Chất dinh dưỡng Lượng (g / 100 g trọng lượng ướt)
Chất đạm 0,9-1,5
Mập mạp 0,2-0,4
Carbohydrate 5,2-10,5
Năng lượng 8 calo
Các yếu tố mg / 100 g trọng lượng ướt
Canxi 190-540
Phốt pho 200-430
Kali 80-110
Natri 31-50
Magiê 81-150
Nhôm 0,5-1
Bari 0,1-1
Ferric 1,8-2,6
Vitamin mg / 100 g trọng lượng ướt
Thiamine 0,3
Vitamin B6 0,1
Axit nicotinic 0,2
Vitamin C 10
Axit pantothenic 0,14
Riboflavin 0,05
Vitamin µg / 100 g trọng lượng ướt
Axít folic 16
Biotin 0,9
Retinol 25

Bảng 1: Các chất dinh dưỡng có trong hành tây5

Cũng đọc: Lady Finger: Công dụng, Lợi ích, Tác dụng phụ và hơn thế nữa!

Tiềm năng Công dụng của hành tây:

Các thuộc tính khác nhau của hành tây được liệt kê dưới đây.

  • Chống ung thư
  • Chất chống oxy hóa
  • Chống kết tập tiểu cầu
  • Hạ huyết áp (giảm huyết áp)
  • Chống trầm cảm (giảm trầm cảm)2
  • Thuốc giãn phế quản (giúp thở dễ dàng hơn bằng cách làm giãn phế quản)
  • Thuốc long đờm (thuốc ho)
  • Chống co thắt (ngăn ngừa co thắt cơ)
  • Carminative (giải phóng khí khỏi đường tiêu hóa)
  • Chống đông máu (ngăn ngừa đông máu)
  • Chống giun sán (hoạt động chống lại giun ký sinh)
  • Chống sốt (hạ sốt)
  • Thuốc giảm đau (thuốc giảm đau)3

Cũng đọc: Karela (Bầu đắng): Công dụng, Công dụng, Tác dụng phụ và hơn thế nữa!

Lợi ích của hành tây:

1. Lợi ích của hành tây đối với bệnh ung thư:

Theo một nghiên cứu, hành tây có hoạt động hữu ích chống lại các tế bào ung thư đại trực tràng. Các đặc tính chống oxy hóa, độc tế bào (độc với tế bào) và chống viêm của hành tây hỗ trợ ngăn chặn việc sản xuất các loại oxy phản ứng và ngăn ngừa tổn thương tế bào do oxy hóa.1

Một nghiên cứu khác cho thấy chất chiết xuất từ ​​vỏ hành tây có đặc tính chống ung thư chống lại bệnh ung thư vú.1

2. Lợi ích của hành tây đối với nhiễm trùng:

Hành tây đã được xác định là một chất kháng khuẩn hiệu quả trong việc kiểm soát các bệnh truyền nhiễm. Nhiều loại nấm, vi khuẩn và vi rút đã được báo cáo là nhạy cảm với chất chiết xuất từ ​​hành tây.2

Theo một nghiên cứu, tinh dầu của hành tây có hoạt tính kháng khuẩn đáng kể chống lại các mầm bệnh cụ thể như Salmonella enteritidis, Fusarium oxysporum, Penicillium cyclopium, Staphylococcus aureusAspergillus niger. Chiết xuất hành tây đỏ đã được chứng minh là có khả năng kháng khuẩn hơn so với chiết xuất hành tây vàng và trắng.2

READ:  19 kỹ thuật tốt cho sức khỏe và hiệu quả để tăng cân nhanh cho nam giới

Hơn nữa, chiết xuất hành tây có hiệu quả chống lại các loài nấm, và tinh dầu của chúng hạn chế sự phát triển của nấm dermatophyte (nấm gây bệnh phát triển trên da, tóc và móng tay). Hoạt động chống nấm của chiết xuất hành tây làm giảm đáng kể sự phát triển của các loại nấm như Fusarium oxysporumAspergillus niger.2

3. Lợi ích của hành tây đối với bệnh béo phì:

Theo một nghiên cứu trên động vật gần đây, hành tây được phát hiện có đặc tính chống béo phì.1 Chiết xuất vỏ hành tây ức chế sự tích tụ chất béo và hàm lượng chất béo trung tính trong nuôi cấy tế bào. Một cuộc điều tra thử nghiệm lâm sàng cho thấy tỷ lệ eo-hông, chỉ số khối cơ thể và trọng lượng cơ thể đã giảm đáng kể sau khi ăn hành tây.1

4. Lợi ích của hành tây đối với não bộ:

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động bảo vệ não của hành tây. Nó có tác dụng bảo vệ não bằng cách nâng cao mức độ chống oxy hóa của não. Hành tây có thể hữu ích trong việc quản lý và kiểm soát bệnh Alzheimer. Một nghiên cứu khác cho thấy rằng hành tây có thể tăng cường trí nhớ.1

5. Lợi ích của hành tây đối với tim mạch:

Việc sử dụng hành tây có thể có lợi cho những người bị bệnh tim.1 Theo một nghiên cứu trên động vật, lượng lipid và glucose trong máu giảm đáng kể ở những động vật được điều trị bằng hành tây. Tuy nhiên, không có ảnh hưởng đến cholesterol. Huyết khối (đông máu) cũng giảm, cho thấy chiết xuất vỏ hành tây có tác dụng chống huyết khối (ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông).1

Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng hành tây có thể kiểm soát tình trạng tăng cholesterol trong máu (tình trạng dư thừa cholesterol trong máu) ở một mô hình động vật. Do đó, việc bổ sung hành tây làm giảm mức cholesterol lipoprotein mật độ thấp trong máu và cholesterol lipoprotein mật độ cao cao hơn, cuối cùng giúp kiểm soát các bệnh liên quan đến tim.1

6. Lợi ích của hành tây đối với bệnh tiểu đường:

Trong một mô hình động vật, hành tây làm giảm đáng kể lượng đường huyết.1 Việc sử dụng hành tây rắn giúp tăng cường độ nhạy insulin và giảm stress oxy hóa trong gan. Do đó, tác dụng hạ đường huyết (hạ đường huyết) của hành tây có liên quan đến việc cải thiện chuyển hóa lipid và giảm stress oxy hóa.1

7. Lợi ích của hành tây đối với vô sinh nam:

Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng hành tây có thể hỗ trợ trong việc kiểm soát rối loạn chức năng cương dương (bất lực). Hành tây đã được chứng minh là làm tăng khả năng di chuyển và khả năng sống của tinh trùng. Hành tây đã được chứng minh là cải thiện khả năng sinh sản của nam giới ở người.1

8. Lợi ích của hành tây đối với xương:

Một nghiên cứu đã tìm hiểu tác động của hành tây đối với chứng loãng xương, được đặc trưng bởi việc giảm mật độ khoáng chất của xương. Mục đích của nghiên cứu này là để đánh giá ảnh hưởng của việc tiêu thụ nước ép hành tây đối với mật độ khoáng của xương và sự phân hủy xương ở người. Hành tây đã cho thấy tác dụng có lợi cho xương.2

9. Lợi ích của hành tây đối với chứng viêm:

Trong một nghiên cứu trên động vật, hành tây làm giảm các tế bào viêm nhiễm trong máu và chất lỏng thu được từ phổi. Một nghiên cứu khác cho thấy rằng hành tây có tác dụng bảo vệ chống lại chứng viêm não.2

10. Lợi ích của hành tây đối với gan:

Theo các nghiên cứu trên động vật, hành tây đã cho thấy tác dụng bảo vệ gan. Chiết xuất từ ​​củ hành tây có tác động bảo vệ gan và chống oxy hóa đáng kể trên mô hình động vật.2

READ:  8 biện pháp khắc phục tại nhà tốt nhất cho dạ dày khó chịu

Cũng đọc: Dhania (ngò): Công dụng, Công dụng & Tác dụng phụ

Làm thế nào để sử dụng hành tây?

Hành có thể được sử dụng theo những cách sau ::

  • Vỏ hành tây1
  • Chiết xuất vỏ hành tây
  • Chiết xuất từ ​​củ hành tây
  • Hành lá
  • Nước ép hành tây
  • Hành khô bột
  • Hành lá
  • Hành tây mầm2

Những lưu ý khi dùng với hành tây:

Các nghiên cứu về tính an toàn của hành tây trên phụ nữ mang thai và cho con bú chưa được ghi nhận. Tương tự như vậy, không có nghiên cứu nào về việc sử dụng hành tây an toàn ở trẻ em đã được ghi nhận. Vì vậy, nó chỉ nên được thực hiện dưới sự giám sát và tư vấn của bác sĩ.

Tương tác với các loại thuốc khác:

Không có nhiều thông tin về cách hành tây tương tác với các loại thuốc khác. Do đó, bệnh nhân nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi dùng hành tây nếu họ dùng bất kỳ loại thuốc hoặc chất bổ sung nào khác.

Cũng đọc: Lúa mạch: Công dụng, Lợi ích & Tác dụng phụ

Các câu hỏi thường gặp:

Hành tây là gì?

Hành tăm là loại cây thảo sống lâu năm, có củ và thân ngầm.2

Hành tây có phải là một loại rau?

Vâng, nó là loại rau được trồng và tiêu thụ rộng rãi nhất trên toàn thế giới.1

Hành tây có tốt cho bệnh tiểu đường không?

Có, nó phù hợp để quản lý bệnh tiểu đường. Chất chiết xuất từ ​​hành tây có tác dụng hạ đường huyết.1

Hành sống có tốt cho sức khỏe không?

Đúng vậy, hành sống rất tốt cho sức khỏe, nó có khả năng chữa bệnh tiểu đường, tim mạch và ung thư dạ dày.2

Hành tây chứa chất gì?

Củ và lá hành tây chứa nhiều phytoconstituents và các chất dinh dưỡng như protein, chất béo và carbohydrate.3

Hành tây có tốt cho gan không?

Vâng, nó rất tốt cho gan. Chất chiết xuất từ ​​hành tây được phát hiện có tác dụng bảo vệ gan trên mô hình động vật.2

Dầu hành tây có tốt cho sự phát triển của tóc không?

Có, nó phù hợp cho sự phát triển của tóc. Theo một nghiên cứu, việc bôi nước ép hành tây tại chỗ rất hữu ích để kiểm soát chứng rụng tóc từng mảng (rụng tóc) vì nó gây ra sự tái phát triển của các sợi lông thô ở đầu tận cùng.6

Người giới thiệu:

  1. Kumar M, Barbhai MD, Hasan M, Punia S, Dhumal S, Rais N, et al. Củ hành (Allium cepa L.) peels: Đánh giá về các hợp chất hoạt tính sinh học và các hoạt động y sinh. Biomed Pharmacother. Năm 2022; 146: 112498. Có tại: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34953395/
  2. Chakraborty AJ, Uddin TM, Zidan M, Redwan BM, Mitra S, Das R, Nainu F, Dhama K, Roy A, Hossain M, Khusro A. Allium cepa: Kho tàng các hóa chất thực vật hoạt tính sinh học với các lợi ích sức khỏe tiềm năng. Bổ sung dựa trên Evid Altern Med. Năm 2022; Năm 2022: 1-27. Có tại: https://www.hindawi.com/journals/ecam/2022/4586318/
  3. Battagani D, Jada Naga L, Rayadurgam N. Đánh giá về hóa thực vật và nghiên cứu dược lý của Allium cepa (Củ hành). Int J Pharm Sci Rev Res. Năm 2021; 68 (1): 85-91. Có tại: https://globalresearchonline.net/journalcontents/v68-1/15.pdf
  4. Sidhu JS, Ali M, Al-Rashdan A, Ahmed N. Onion (Allium cepa L.) có khả năng là một nguồn cung cấp chất chống oxy hóa quan trọng. J Food Sci Technol. Năm 2019; 56 (4): 1811-1819. Có tại: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC6443770/
  5. Bora K, Sharma A. Phytoconstituents và tiềm năng điều trị của Allium cepa Linn.-A Đánh giá. Pharmacog Rev. 2009; 3 (5): 170-180. Có tại: https://www.phcogrev.com/sites/default/files/PhcogRev-3-5-170.pdf
  6. Semalty M, Semalty A, Joshi GP, Rawat MS. Tăng trưởng và trẻ hóa tóc: tổng quan. J Dermatol Điều trị. 2011; 22 (3): 123-132. Có tại: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20536276/

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Thông tin được đưa vào trang web này chỉ dành cho mục đích giáo dục và không nhằm mục đích thay thế cho việc điều trị y tế của một chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Do nhu cầu cá nhân riêng biệt, người đọc nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ của họ để xác định mức độ phù hợp của thông tin đối với tình trạng của người đọc.

Tham khảo thêm: https://thegioikinhnghiem.com/

We will be happy to hear your thoughts

Leave a reply

Kinh Nghiệm Hay Mỗi Ngày
Logo
Enable registration in settings - general