Học ngữ pháp cơ bản tiếng Đức dễ bất ngờ

Ngữ pháp là một trong những phần quan trọng của việc học ngoại ngữ mới, nó giúp văn phong của bạn mạch lạc hơn, dễ hiểu hơn. Ngữ pháp tiếng Đức không phức tạp như tiếng Anh. Khi bạn dành thời gian để tìm hiểu những điều cơ bản về ngữ pháp tiếng Đức bạn sẽ thấy rằng nó không khó như đã từng.

Nhắc đến ngữ pháp nghe có vẻ không hấp dẫn như là xem phim hay nghe nhạc để học từ vựng. Nhưng ngữ pháp chính là thứ để kết nối tất cả lại với nhau. Khi bạn có 1 danh sách thật dài các từ vựng nhưng không biết cách kết hợp chúng lại với nhau, đây là lúc để ngữ pháp phát huy tác dụng.

Học ngữ pháp cơ bản tiếng Đức dễ bất ngờ

Học ngữ pháp cơ bản tiếng Đức dễ bất ngờ

2 điểm ngữ pháp cơ bản tiếng Đức 

Bạn sẽ cần phải nắm chắc các quy tắc ngữ pháp trong tiếng Đức nếu muốn thành thạo được ngôn ngữ này, để bắt đầu, hãy xem qua 5 điểm ngữ pháp cơ bản sau đây.

Modal verbs trong ngữ pháp cơ bản tiếng Đức 

Các động từ können và müssen là các modal verb trong tiếng Đức. Chúng thường xuất hiện trong một câu với động từ thứ hai. Modal verb mô tả mối quan hệ của chủ thể với hành động, sau đó được thể hiện bằng động từ thứ hai.

Các động từ thường mô tả thực tế của hành động. Ví dụ:

👉 Ich stehe auf (Tôi đứng dậy)

👉 Những ai đang học ngữ pháp tiếng Đức cơ bản cần lưu ý với cách dùng của 2 động từ können và müssen. Tiếng Đức còn nhiều modal verb chúng ta sẽ tìm hiểu thêm ở ngữ pháp nâng cao.

👉 Động từ können: Mô tả khả năng hoặc năng lực của đối tượng. Cùng là động từ chỉ hành động đứng lên nhưng kết hợp cùng können sẽ mang ý nghĩa thiên về khả năng. Ví dụ:

👉 Ich kann aufstehen. (Tôi không bị bệnh nặng hoặc bị thương. Tôi đang ở trong tư thế đứng dậy.)

👉 Động từ müssen: Mô tả sự cần thiết. Cùng xem ví dụ với động từ đứng dậy lúc nãy, giờ nó lại mang một ý nghĩa mới.

👉 Ich muss aufstehen. (Tôi có một cuộc hẹn hoặc phải đi làm. Tôi buộc phải thức dậy.)

Học ngữ pháp cơ bản tiếng Đức dễ bất ngờ

Học ngữ pháp cơ bản tiếng Đức dễ bất ngờ

Cách kết hợp modal verb và động từ thường

READ:  Cách học tiếng Tây Ban Nha nhanh nhất

Động từ phương thức thường có một nguyên âm khác nhau ở số ít so với số nhiều. Hình thức của số ít ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba là như nhau. Động từ không có kết thúc. Ví dụ: müssen

Số ít

👉 Ngôi thứ nhất – ich muss

👉 Ngôi thứ 2 – du musst

👉 Ngôi thứ 3 –  er / sie / es muss

Số nhiều

👉 Ngôi thứ nhất –  wir müssen

👉 Ngôi thứ 2 – ihr müsst

👉 Ngôi thứ 3 –  sie müssen

👉 Trang trọng (số ít và số nhiều) – Sie müssen

Modal verb trong câu

Trong một câu dạng khẳng định đơn giản ở hiện tại, động từ phương thức đứng ở vị trí thứ hai ở dạng liên hợp. Động từ thứ hai xuất hiện ở cuối câu trong phần nguyên thể, nghĩa là động từ này không được liên hợp, các bạn đang học tiếng Đức phải nhớ kỹ điều này để tránh nhầm lẫn.

Chủ ngữ và modal verb Động từ thứ 2 (nguyên mẫu)
Ich muss morgen   arbeiten.
Du musst morgen   arbeiten.
Er muss morgen   arbeiten.
Wir müssen morgen   arbeiten.
Ihr müsst morgen   arbeiten.
Sie müssen morgen   arbeiten.

Các phần khác trong câu có thể được thay đổi tùy vào mục đích nhấn mạnh đối tượng nào trong câu. Tuy nhiên, vị trí của động từ phương thức và nguyên bản không thay đổi. Ví dụ:

Morgen muss ich arbeiten. (Ngày mai tôi phải đi làm)

Trong ví dụ trên, nhấn mạnh trạng từ chỉ thời gian “morgen” (ngày mai)

Học ngữ pháp cơ bản tiếng Đức dễ bất ngờ

Học ngữ pháp cơ bản tiếng Đức dễ bất ngờ

Tiền tố trong ngữ pháp cơ bản tiếng Đức

Trong tiếng Đức, bạn có thể thêm tiền tố vào một động từ đơn giản, tạo thành một động từ có nghĩa mới.

Tiền tố + động từ = động từ mới

ab + fahren (đi) = abfahren (khởi hành)

zurück (trở lại) + fahren (đi) = zurückfahren (trả lại)

Nhiều động từ mới này có thể tách rời. Điều này có nghĩa là đối với một câu khai báo đơn giản trong thì hiện tại, động từ nguyên bản đứng trí 2 trong câu. Tiền tố ở cuối câu. Ví dụ:

ab | fahren:
Der Zug fährt um 9:45 Uhr ab.

Khi kết hợp với một modal verb, động từ có thể tách rời nằm ở cuối câu ở dạng nguyên thể. Trong trường hợp này, tiền tố không được tách ra. Sau đây là ví dụ được trích ra từ sách ngữ pháp tiếng Đức cơ bản:

READ:  Học phí học tiếng Tây Ban Nha tại các trung tâm uy tín

um | steigen:
Du musst nicht umsteigen. (Bạn không phải đổi tàu)

Trong hiện tại hoàn thành, một phân từ quá khứ được hình thành từ động từ tách rời bằng cách đặt -ge- giữa tiền tố và gốc động từ.

weg | fahren:
Ich bin schon seit einigen Jahren nicht mehr weggefahren. (Tôi đã không rời đi trong một vài năm)

Bạn thường có thể biết liệu một động từ có thể tách rời khỏi tiền tố của nó hay không. Động từ có tiền tố, ví dụ: ab-, an-, auf-, aus-, ein-, mit-, nach-, weg-, zu- luôn có thể tách rời. Ngược lại, các động từ có tiền tố be-, ent-, er-, ver-, zer- không thể tách rời. Các động từ có tiền tố durch-, über-, um-, unter- có thể tách rời hoặc không thể tách rời.

Bạn cũng có thể nhận ra các động từ tách rời bằng cách phát âm của chúng. Với các động từ tách rời, tiền tố luôn luôn được nhấn mạnh.

aufstehen: có thể tách rời

verstehen: không thể tách rời

Trên đây là 2 điểm ngữ pháp tiếng Đức cơ bản mà ai cũng phải nắm chắc nếu muốn học tiếng Đức thành công. Chúc các bạn học tốt.

We will be happy to hear your thoughts

Leave a reply

Kinh Nghiệm Hay Mỗi Ngày
Logo
Enable registration in settings - general