Licorice (Mulethi): Công dụng, Công dụng, Tác dụng phụ và hơn thế nữa!

mulethi

Giới thiệu

Cam thảo, tên khoa học là Cam thảolà một trong những cây thuốc phổ biến thuộc họ Fabaceae.1 Nó là một loại thảo mộc lâu năm được trồng ở vùng ôn đới. Các bộ phận của cây được sử dụng là dây và rễ, được thu hái vào mùa thu. Việc sử dụng cam thảo ở phương Tây, cũng như các nền văn hóa phương đông, đã có từ hàng ngàn năm trước. Nó là một trong những thành phần phổ biến nhất của y học Trung Quốc.2 Tên gọi Glycyrrhiza có nguồn gốc từ các thuật ngữ Hy Lạp ‘glykos’, có nghĩa là ngọt ngào, và ‘rhiza’, có nghĩa là rễ. Nó có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải và được trồng ở Ấn Độ, Trung Quốc, Tây Ban Nha, Iran, Nga và Ý.3 Cam thảo còn được gọi là Jothi-madh và Mulaithi (tiếng Hindi), Licorice, Liqourices, và Sweet wood (tiếng Anh), và Licorice, Liqourices, và Sweet wood (tiếng Phạn).

Giá trị dinh dưỡng

Cam thảo là nguồn cung cấp polysaccharid và đường đơn, protein, axit amin, muối khoáng như canxi, natri, kali, sắt, kẽm, đồng, phốt pho, magiê, mangan, silic và selen. Nó cũng chứa các vitamin như B1, B2, B3, B5, E và C. Pectin, tinh bột, nhựa và nướu răng cũng có mặt.1

Thành phần chính của rễ là glycyrrhizin, một saponin triterpenoid ngọt hơn sucrose 50 lần.1

Cũng đọc: Ashwagandha: Công dụng, Lợi ích & Tác dụng phụ

Sử dụng tiềm năng của cam thảo

  • Trong y học cổ truyền Trung Quốc, cây được sử dụng như một phương thuốc chữa ho, viêm phế quản, các vấn đề về đường tiêu hóa và viêm khớp.
  • Nó vẫn được sử dụng cho các bệnh viêm loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày, nhiễm trùng đường hô hấp và run trong y học dân gian.
  • Rễ khô của cam thảo có thể được sử dụng như một chất tẩy rửa răng.
  • Theo WHO, cam thảo có thể được sử dụng làm thuốc long đờm cho các cơn ho phế quản và làm giảm đau họng.4

Việc sử dụng chiết xuất cam thảo và glycyrrhizin trong thực phẩm đã được sự chấp thuận của Hiệp hội Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ, Hội đồng Châu Âu và Ủy ban chuyên gia về Phụ gia Thực phẩm của Tổ chức Nông lương Thế giới (WHO).1

Cũng đọc: Shilajit: Công dụng, Lợi ích & Tác dụng phụ

Lợi ích của cam thảo

Có rất nhiều lợi ích sức khỏe liên quan đến chiết xuất từ ​​rễ cam thảo do đặc tính kháng khuẩn và chống viêm của nó. Nó cũng được sử dụng để kiểm soát nhiễm trùng cổ họng, bệnh đường hô hấp và gan, và suy giảm miễn dịch.4

1. Lợi ích của cam thảo đối với bệnh ung thư

  • Ung thư cổ tử cung ở người

Ung thư cổ tử cung là bệnh ung thư phổ biến ở phụ nữ. Isoliquiritigenin (ISL) là một hợp chất flavonoid có trong cam thảo. Liệu pháp ISL làm giảm sự phát triển của tế bào ung thư và tăng cường quá trình apoptosis (chết tế bào) trong các nghiên cứu về dòng tế bào. Do đó, ISL cho thấy lợi ích chống ung thư.4

  • Ung thư vú

Trên toàn cầu, ung thư vú là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ. ISL ngăn chặn sự phát triển của ung thư vú. ISL làm tăng quá trình apoptosis của tế bào ung thư và ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu-2 / yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu, là những protein hoạt động trong tế bào ung thư.4

  • Ung thư gan (ở người lớn)

ISL đã cho thấy nhiều lợi ích chống ung thư trong ung thư gan ở người lớn. Nó cho thấy lợi ích bảo vệ hóa học trong một mô hình động vật. Nó cũng làm giảm nguy cơ ung thư gan. Hoạt động chống oxy hóa của ISL làm giảm stress oxy hóa do các tế bào ung thư gây ra. Nó cũng ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư.4

  • Ung thư ruột kết

Sử dụng chiết xuất cam thảo cho thấy giảm đáng kể sự phát triển khối u trong các tế bào ung thư ruột kết trong một thử nghiệm trên động vật. Chiết xuất cam thảo có thể được sử dụng như một chất bảo vệ hóa học để kiểm soát ung thư ruột kết.4

READ:  Các biện pháp khắc phục tại nhà tốt nhất cho chứng ngủ ngáy

2. Lợi ích của cam thảo đối với bệnh nhiễm trùng đường hô hấp

Căng thẳng oxy hóa và viêm mãn tính là nguyên nhân của bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. ISL có lợi ích chống viêm và chống oxy hóa, do đó nó có thể làm giảm các tế bào viêm trong một nghiên cứu trên động vật. Cam thảo có thể được khám phá như một phương thuốc tiềm năng cho các bệnh tắc nghẽn đường hô hấp.4

3. Lợi ích của cam thảo đối với gan

Glycyrrhizin được tìm thấy trong rễ cam thảo đã cho thấy lợi ích bảo vệ gan trong bệnh viêm gan siêu vi. Nhật Bản và Trung Quốc đã phát triển glycyrrhizin như một loại thuốc bảo vệ gan. Đặc tính chống viêm và chống nhiễm trùng của axit glycyrrhetinic, một hợp chất có trong cam thảo, mang lại lợi ích bảo vệ gan.4

4. Lợi ích của cam thảo đối với vi khuẩn

Nhiều nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất cam thảo có thể là một phương pháp điều trị tiềm năng chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn. Chiết xuất cam thảo đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn chống lại nhiễm trùng Candida albicans và Staphylococcus aureus.4

5. Lợi ích của cam thảo đối với chứng viêm

Những căn bệnh viêm nhiễm ngày càng trở nên phổ biến và gây ảnh hưởng không nhỏ đến cuộc sống hàng ngày. Flavonoid được tìm thấy trong cam thảo có thể được sử dụng như một loại thuốc điều trị viêm. Chiết xuất cam thảo đã cho thấy lợi ích chống viêm để kiểm soát các bệnh khác nhau, như bệnh thận cấp tính. ISL đã cho thấy lợi ích chống viêm ở thận.4

6. Lợi ích của cam thảo đối với làn da

  • Lợi ích của cam thảo trong bệnh chàm và bệnh vẩy nến

Axit glycyrrhetinic có lợi trong việc kiểm soát bệnh chàm, viêm da tiếp xúc và dị ứng, và bệnh vẩy nến. Nó có tác dụng giống như tác dụng của hydrocortisone. Nó cũng có thể được sử dụng để tăng cường tác dụng của hydrocortisone bôi tại chỗ bằng cách ngăn chặn enzym chịu trách nhiệm phá hủy hoạt động của hydrocortisone.2

  • Lợi ích của cam thảo trong bệnh herpes simplex

Theo các nghiên cứu lâm sàng, axit glycyrrhetinic có lợi trong việc giảm thời gian chữa bệnh và cơn đau liên quan đến mụn rộp và mụn rộp sinh dục. Ngoài ra, glycyrrhizin làm bất hoạt virus Herpes simplex 1 (HSV 1) không thể đảo ngược. HSV 1 là mầm bệnh gây nhiễm Herpes Simplex.2

  • Lợi ích của cam thảo trong điều trị nám da

Glabrene và ISL là những thành phần được tìm thấy trong cam thảo. Những hợp chất này có thể ngăn chặn enzyme tyrosinase, đây là loại enzyme quan trọng liên quan đến sự hình thành sắc tố melanin. Các rối loạn về da như nám và đồi mồi phát sinh do sự tích tụ của sắc tố melanin. Glabrene và ISL có thể có lợi như các chất làm sáng da.2

Cũng đọc: Sả: Công dụng, Lợi ích, Tác dụng phụ và hơn thế nữa!

Tác dụng phụ của cam thảo

Ăn cam thảo thường xuyên có liên quan đến tăng huyết áp, giữ natri và nước, và hạ kali máu (dưới mức bình thường của kali trong máu).2

Tiêu thụ quá nhiều cam thảo có thể gây ra nhiễm kiềm chuyển hóa, hoạt động renin thấp và giảm calcisteron.4

Làm thế nào để sử dụng cam thảo?

Rễ và thân rễ của cam thảo có thể được sử dụng dưới dạng:

  • Bột
  • Trà
  • thuốc bổ
  • Trích xuất
  • Cồn thạch3

Bác sĩ Ayurvedic của bạn sẽ kê đơn cho bạn dạng và liều lượng theo yêu cầu của bạn.

Cũng đọc: Black Cohosh: Công dụng, Lợi ích, Tác dụng phụ và hơn thế nữa!

Thận trọng khi dùng với Cam thảo

  • Trong khi dùng cam thảo, nên theo dõi huyết áp và điện giải. Tăng lượng kali trong chế độ ăn uống cũng được đề xuất.
  • Nên tránh dùng cam thảo ở những bệnh nhân có tiền sử suy thận và tăng huyết áp hoặc những người hiện đang sử dụng các chế phẩm digitalis.2
  • Những người đang sử dụng insulin hoặc bất kỳ loại thuốc uống hạ đường huyết nào cần theo dõi chặt chẽ lượng đường huyết khi sử dụng cam thảo.2
  • Nên tránh tiêu thụ cam thảo ở phụ nữ mang thai và cho con bú vì không có đủ dữ liệu về việc sử dụng cam thảo an toàn trong thời kỳ mang thai và cho con bú.5
READ:  15 lợi ích tốt nhất của thì là đen đối với làn da và sức khỏe

Tương tác với các loại thuốc khác

Chiết xuất rễ cam thảo ức chế một loại enzym chuyển hóa thuốc chính ở người được gọi là enzym P450. Do đó, nó có thể làm tăng tác dụng của các loại thuốc được chuyển hóa bởi enzym P450.2

Cũng đọc: Nagarmotha: Công dụng, Lợi ích, Tác dụng phụ và hơn thế nữa!

Các câu hỏi thường gặp

Cam thảo là gì?

Cây cối Cam thảo thường được gọi là cam thảo. Nó thuộc họ Fabaceae. Nó là một cây thuốc.3

Cam thảo được gọi là gì trong Tamil?

Cam thảo được gọi là Atimaduram ở Tamil.3

Có an toàn để tiêu thụ cam thảo trong khi mang thai không?

Nên tránh sử dụng cam thảo trong thời kỳ mang thai do không có đủ dữ liệu về việc sử dụng cam thảo an toàn trong thai kỳ.5

Thêm cam thảo vào thức ăn có an toàn không?

Rễ cam thảo được sử dụng như một chất tạo hương vị cho kẹo cao su, kẹo, bánh nướng, kem, và thậm chí cả nước giải khát. Việc sử dụng chiết xuất cam thảo và glycyrrhizin trong thực phẩm đã được sự chấp thuận của Hiệp hội Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ, Hội đồng Châu Âu và Ủy ban chuyên gia FAO / WHO về Phụ gia Thực phẩm.1

Lợi ích của cam thảo đối với làn da là gì?

Axit glycyrrhetinic có lợi trong việc kiểm soát bệnh chàm, viêm da tiếp xúc và dị ứng, và bệnh vẩy nến. Glabrene và isoliquiritigenin được tìm thấy trong cam thảo có lợi trong các chứng rối loạn da như nám da và các đốm đồi mồi phát sinh do sự tích tụ của sắc tố melanin. Glabrene và isoliquiritigenin cũng có thể là những chất làm sáng da hữu ích.2

Làm thế nào để sử dụng cam thảo cho đau họng?

Cam thảo có thể được sử dụng như một chất khử mùi cho đau họng. Bột cam thảo, cũng như chiết xuất, có thể được sử dụng để kiểm soát đau họng.3

Cam thảo có thể được sử dụng như một chất tạo ngọt?

Glycyrrhizin, thành phần chính của rễ cam thảo, ngọt hơn đường sucrose 50 lần. Do đó, nó có thể được sử dụng như một chất tạo ngọt.1

Người giới thiệu

1. Pastorino G, Cornara L, Soares S, Rodrigues F, Oliveira MBPP. Liquorice (Glycyrrhiza glabra): Một tổng quan về hóa thực vật và dược lý. Nghiên cứu Phytotherapy [Internet]. 2018 ngày 1 tháng 12 [cited 2022 Mar 15]; 32 (12): 2323. Có tại: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC7167772/#:~:text=Pharmacological%20experiments%20have%20demonstrated%20that,studies%20have%20reported%20some%20concerns.

2. Murray MT. Glycyrrhiza glabra (Cam thảo). Giáo trình Y học tự nhiên [Internet]. Năm 2020 [cited 2022 Mar 15]; 641. Có sẵn từ: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC7348626/

3. Sharma V, Katiyar A, Agrawal RC. Glycyrrhiza glabra: Hoạt động Hóa học và Dược lý. Chất ngọt [Internet]. 2018 [cited 2022 Mar 15]; 87. Có tại: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC7124151/#:~:text=The%20chemical%20composition%20of%20G,%2Dinflammatory%2C%20antidiabetic%2C%20etc.

4. Wahab S, Annadurai S, Abullais SS, Das G, Ahmad W, Ahmad MF, và cộng sự. Glycyrrhiza glabra (Cam thảo): Đánh giá toàn diện về hóa thực vật, các hoạt động sinh học, bằng chứng lâm sàng và độc tính của nó. Thực vật (Basel, Thụy Sĩ) [Internet]. 2021 ngày 1 tháng 12 [cited 2022 Mar 15]; 10 (12). Có tại: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34961221/ 5. Licorice Root – Health Encyclopedia – University of Rochester Medical Center [Internet]. [cited 2022 Mar 15]. Có tại: https://www.urmc.rochester.edu/encyclopedia/content.aspx?contenttypeid=19&contentid=Licorice

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Thông tin được đưa vào trang web này chỉ dành cho mục đích giáo dục và không nhằm mục đích thay thế cho việc điều trị y tế của một chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Do nhu cầu cá nhân riêng biệt, người đọc nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ của họ để xác định mức độ phù hợp của thông tin đối với tình trạng của người đọc.

Tham khảo thêm: https://thegioikinhnghiem.com/

We will be happy to hear your thoughts

Leave a reply

Kinh Nghiệm Hay Mỗi Ngày
Logo
Enable registration in settings - general